娛樂界 yú lè jiè·ngu nhạc giới Hán Việt: ngu nhạc giới · Pinyin: yú lè jiè Tổng quan giới giải trí Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 界 (giới)Pinyinyú lè jièHán Việtngu nhạc giớiTừ loạidanhCấu tạo娛 + 樂 + 界 · ngu + nhạc + giới nghĩa thành phần: ngu + nhạc + giới Nghĩa ViệtCihui showbizEngCihui the entertainment world; show business Từ liên quan Gần nghĩa娛樂稅 · 娛樂圈 · 娛樂場 · 娛樂室 · 娱乐的 · 娛樂 · 娛樂中心 · 娛樂場所