娛樂稅
ngu nhạc thuế
Hán Việt: ngu nhạc thuế · Pinyin: yú lè shuì
Tổng quan
THUẾ thuế du hí; thuế kinh doanh nghệ thuật
對娛樂場所的顧客消費額,所課徵的租稅。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế du hí; thuế kinh doanh nghệ thuật。對娛樂場所的顧客消費額,所課征的租稅。
- Tần suất từ thuế kinh doanh nghệ thuật
- Biên soạn cabaret tax M:²²bǐ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對娛樂場所的顧客消費額,所課徵的租稅。
Eng
- Cihui 娛樂稅 úlèshuì n. cabaret tax M:²²bǐ
- Tần suất từ n. cabaret tax M:²²bǐ
Đức
- Handedict Vergnügungssteuer (S, Wirtsch)