娱目赏心
ngu mục thưởng tâm
Hán Việt: ngu mục thưởng tâm · Pinyin: yú mù shǎng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「娛目」即「悅目」。「娛目賞心」即「賞心悅目」。見「賞心悅目」條。01.清.李顒《二曲集.卷四.靖江語要》:「若只要議論明快,娛目賞心,以圖傳遠,則罄南山之竹,亦書不盡。」
Hán Việt: ngu mục thưởng tâm · Pinyin: yú mù shǎng xīn