娜芙蒂蒂 nuó fú dì dì · na phù đế đế Hán Việt: na phù đế đế · Pinyin: nuó fú dì dì Tổng quan Cấu tạo: 娜 (na) + 芙 (phù) + 蒂 (đế) + 蒂 (đế)Pinyinnuó fú dì dìHán Việtna phù đế đếCấu tạo娜 + 芙 + 蒂 + 蒂 · na + phù + đế + đế nghĩa thành phần: na + phù + đế + đế