娥眉月
nga mi nguyệt
Hán Việt: nga mi nguyệt · Pinyin: é méi yuè
Tổng quan
trăng lưỡi liềm đầu tháng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trăng non
- Tần suất từ trăng lưỡi liềm đầu tháng
- Biên soạn 娥眉月 méiyuè n. crescent moon M:²dào
Eng
- Cihui 娥眉月 méiyuè n. crescent moon M:²dào
- Tần suất từ 娥眉月 méiyuè n. crescent moon M:²dào