娥蘇拉 é sū lā · nga tô lạp Hán Việt: nga tô lạp · Pinyin: é sū lā Tổng quan Cấu tạo: 娥 (nga) + 蘇 (tô) + 拉 (lạp)Pinyiné sū lāHán Việtnga tô lạpCấu tạo娥 + 蘇 + 拉 · nga + tô + lạp nghĩa thành phần: nga + tô + lạp