娥陵氏 é líng shì · nga lăng thị Hán Việt: nga lăng thị · Pinyin: é líng shì Tổng quan Cấu tạo: 娥 (nga) + 陵 (lăng) + 氏 (thị)Pinyiné líng shìHán Việtnga lăng thịCấu tạo娥 + 陵 + 氏 · nga + lăng + thị nghĩa thành phần: nga + lăng + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为女娲氏掌乐之官。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为女娲氏掌乐之官。