娛樂會 yú lè huì · ngu nhạc hội Hán Việt: ngu nhạc hội · Pinyin: yú lè huì Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 會 (hội)Pinyinyú lè huìHán Việtngu nhạc hộiCấu tạo娛 + 樂 + 會 · ngu + nhạc + hội nghĩa thành phần: ngu + nhạc + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以表演文娱节目为内容的集会。Tân Hoa Tự Điển 1.以表演文娱节目为内容的集会。