娱乐圈

yú lè quānngu nhạc quyển

Hán Việt: ngu nhạc quyển · Pinyin: yú lè quān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【娛樂圈・娱乐圈】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "the entertainment world; show business"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

指演艺界。

Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới giải trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指演艺界。

Eng

  • Cihui the entertainment world; show business

Từ liên quan

Gần nghĩa

娛樂稅 · 娱乐场 · 娱乐室 · 娱乐界 · 娱乐的 · 娱乐税 · 娛樂 · 娱乐