娛樂室

yú lè shì ngu nhạc thất

Hán Việt: ngu nhạc thất · Pinyin: yú lè shì

Tổng quan

phòng giải trí phòng giải trí (của tư nhân, thường ở tầng hầm)

Cấu tạo: (ngu) + (nhạc) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng giải trí phòng giải trí (của tư nhân, thường ở tầng hầm)

Eng

  • Cihui 娛樂室 úlèshì p.w. recreation room M:¹jiān