娱乐室

yú lè shìngu nhạc thất

Hán Việt: ngu nhạc thất · Pinyin: yú lè shì

Tổng quan

phòng giải trí phòng giải trí (của tư nhân, thường ở tầng hầm)

Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng giải trí
  • Tần suất từ phòng giải trí phòng giải trí (của tư nhân, thường ở tầng hầm)
  • Biên soạn p.w. recreation room M:¹jiān

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi playroom

Eng

  • Cihui 娛樂室 úlèshì p.w. recreation room M:¹jiān
  • Tần suất từ p.w. recreation room M:¹jiān

Đức

  • Handedict Spielzimmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

娛樂稅 · 娱乐圈 · 娱乐场 · 娱乐界 · 娱乐的 · 娱乐税 · 娛樂 · 娱乐