娛樂機 yú lè jī · ngu nhạc ki Hán Việt: ngu nhạc ki · Pinyin: yú lè jī Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 機 (ki)Pinyinyú lè jīHán Việtngu nhạc kiCấu tạo娛 + 樂 + 機 · ngu + nhạc + ki nghĩa thành phần: ngu + nhạc + ki