娛樂街 yú lè jiē · ngu nhạc nhai Hán Việt: ngu nhạc nhai · Pinyin: yú lè jiē Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 街 (nhai)Pinyinyú lè jiēHán Việtngu nhạc nhaiCấu tạo娛 + 樂 + 街 · ngu + nhạc + nhai nghĩa thành phần: ngu + nhạc + nhai