娛心悅目

yú xīn yuè mù ngu tâm duyệt mục

Hán Việt: ngu tâm duyệt mục · Pinyin: yú xīn yuè mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (tâm) + (duyệt) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娱、悦:使愉快。使心情愉快,耳目舒畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 娱、悦使愉快。使心情愉快,耳目舒畅。