嫺習武藝 nhàn tập võ nghệ Hán Việt: nhàn tập võ nghệ Tổng quan Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 習 (tập) + 武 (võ) + 藝 (nghệ)Hán Việtnhàn tập võ nghệCấu tạo嫺 + 習 + 武 + 藝 · nhàn + tập + võ + nghệ nghĩa thành phần: nhàn + tập + võ + nghệ Nghĩa EngCihui 嫻習武藝 iánxíwǔyì* f.e. 1. skilled in martial arts 2. skilled in boxing/fencing/etc.