娶妻娶德

thú thê thú đức

Hán Việt: thú thê thú đức

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (thê) + (thú) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 娶妻娶德 ǔqīqǔdé f.e. marry a woman for her good qualities