娶過來

thú quá lai

Hán Việt: thú quá lai

Tổng quan

ở rễ

Cấu tạo: (thú) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở rễ

Eng

  • Cihui 娶過來 ǔ guòlai* r.v. marry a girl (into the family)