婆伽伴 bà già bạn Hán Việt: bà già bạn Tổng quan bà già bạn (術語)又作婆誐鍐、薄伽伴。見婆伽婆條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 伽 (già) + 伴 (bạn)Hán Việtbà già bạnCấu tạo婆 + 伽 + 伴 · bà + già + bạn nghĩa thành phần: bà + già + bạn Nghĩa ViệtCihui bà già bạn (術語)又作婆誐鍐、薄伽伴。見婆伽婆條。☸