婆侯伎 pó hóu jì · bà hầu kĩ Hán Việt: bà hầu kĩ · Pinyin: pó hóu jì Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 侯 (hầu) + 伎 (kĩ)Pinyinpó hóu jìHán Việtbà hầu kĩCấu tạo婆 + 侯 + 伎 · bà + hầu + kĩ nghĩa thành phần: bà + hầu + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"婆猴伎"。