婆兒氣 pó ér qì · bà nhi khí Hán Việt: bà nhi khí · Pinyin: pó ér qì Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 兒 (nhi) + 氣 (khí)Pinyinpó ér qìHán Việtbà nhi khíCấu tạo婆 + 兒 + 氣 · bà + nhi + khí nghĩa thành phần: bà + nhi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容言语啰嗦,缺乏决断。Tân Hoa Tự Điển 1.形容言语啰嗦,缺乏决断。