婆娑兒 pó suō ér · bà sa nhi Hán Việt: bà sa nhi · Pinyin: pó suō ér Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 娑 (sa) + 兒 (nhi)Pinyinpó suō érHán Việtbà sa nhiCấu tạo婆 + 娑 + 兒 · bà + sa + nhi nghĩa thành phần: bà + sa + nhi