婆娑婆陀 bà sa bà đà Hán Việt: bà sa bà đà Tổng quan (天名)主夜神也。見婆珊婆演底條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 娑 (sa) + 婆 (bà) + 陀 (đà)Hán Việtbà sa bà đàCấu tạo婆 + 娑 + 婆 + 陀 · bà + sa + bà + đà nghĩa thành phần: bà + sa + bà + đà Nghĩa ViệtCihui (天名)主夜神也。見婆珊婆演底條。☸Tần suất từ [bktd] bà sa bà đà (天名)主夜神也。見婆珊婆演底條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa婆娑起舞 · 婆陀梨 · 婆娑沒索 · 婆娑没索 · 婆娑儿 · 婆娑兒