婆婆伽梨

bà bà già lê

Hán Việt: bà bà già lê

Tổng quan

(人名)太子名。譯曰惡事。見賢愚經十。梵Pāpa-kārin。☸

Cấu tạo: 婆 (bà) + 婆 (bà) + 伽 (già) + 梨 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)太子名。譯曰惡事。見賢愚經十。梵Pāpa-kārin。☸
  • Tần suất từ [bktd] bà bà già lê (人名)太子名。譯曰惡事。見賢愚經十。梵Pāpa-kārin。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆婆妈妈 · 婆婆和和 · 婆婆即寂光 · 婆婆家 · 婆婆嘴 · 婆婆多 · 婆婆镜