婆嫂船

pó sǎo chuán bà tẩu thuyền

Hán Việt: bà tẩu thuyền · Pinyin: pó sǎo chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (tẩu) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南宋时杭州西湖中出售茶点果品等食物的小船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南宋时杭州西湖中出售茶点果品等食物的小船。