婆歡喜

pó huān xǐ bà hoan hỉ

Hán Việt: bà hoan hỉ · Pinyin: pó huān xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bà) + (hoan) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即大炭墼。烧红后置炉中用以取暖; 后亦称欢喜团。参阅清顾禄《清嘉录.欢喜团》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即大炭墼。烧红后置炉中用以取暖。 2.后亦称欢喜团。参阅清顾禄《清嘉录.欢喜团》。