婆歡喜 pó huān xǐ · bà hoan hỉ Hán Việt: bà hoan hỉ · Pinyin: pó huān xǐ Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 歡 (hoan) + 喜 (hỉ)Pinyinpó huān xǐHán Việtbà hoan hỉCấu tạo婆 + 歡 + 喜 · bà + hoan + hỉ nghĩa thành phần: bà + hoan + hỉ