婆沙波

bà sa ba

Hán Việt: bà sa ba

Tổng quan

bà sa ba (人名)Vāṣpa,羅漢名。見婆師波條。☸

Cấu tạo: (bà) + (sa) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà sa ba (人名)Vāṣpa,羅漢名。見婆師波條。☸