婆罗奢 bà la xa Hán Việt: bà la xa Tổng quan bà la xa (植物)樹名。譯曰赤花樹。見慧琳音義二十五。梵Phalasa。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 罗 (la) + 奢 (xa)Hán Việtbà la xaCấu tạo婆 + 罗 + 奢 · bà + la + xa nghĩa thành phần: bà + la + xa Nghĩa ViệtCihui bà la xa (植物)樹名。譯曰赤花樹。見慧琳音義二十五。梵Phalasa。☸