婆羅婆叉

bà la bà xoa

Hán Việt: bà la bà xoa

Tổng quan

(異類)Bālabhakṣa,餓鬼名。譯曰食小兒。見正法念經十七。☸

Cấu tạo: 婆 (bà) + 罗 (la) + 婆 (bà) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)Bālabhakṣa,餓鬼名。譯曰食小兒。見正法念經十七。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆罗浮屠 · 婆罗门教 · 婆羅尼蜜 · 婆羅捨佉 · 婆羅捺寫 · 婆羅波提 · 婆羅留支 · 婆羅痆斯