婆餅焦 pó bǐng jiāo · bà bính tiêu Hán Việt: bà bính tiêu · Pinyin: pó bǐng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 餅 (bính) + 焦 (tiêu)Pinyinpó bǐng jiāoHán Việtbà bính tiêuCấu tạo婆 + 餅 + 焦 · bà + bính + tiêu nghĩa thành phần: bà + bính + tiêu