婉婉有儀 wǎn wǎn yǒu yí · uyển uyển hữu nghi Hán Việt: uyển uyển hữu nghi · Pinyin: wǎn wǎn yǒu yí Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 婉 (uyển) + 有 (hữu) + 儀 (nghi)Pinyinwǎn wǎn yǒu yíHán Việtuyển uyển hữu nghiCấu tạo婉 + 婉 + 有 + 儀 · uyển + uyển + hữu + nghi nghĩa thành phần: uyển + uyển + hữu + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婉婉:温顺的样子。形容温文柔顺而有礼貌。