婉拒發盤 uyển cự phát bàn Hán Việt: uyển cự phát bàn Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 拒 (cự) + 發 (phát) + 盤 (bàn)Hán Việtuyển cự phát bànCấu tạo婉 + 拒 + 發 + 盤 · uyển + cự + phát + bàn nghĩa thành phần: uyển + cự + phát + bàn Nghĩa EngCihui 婉拒發盤 ǎnjù fāpán v.o. decline an offer