婉言拒絕 uyển ngôn cự tuyệt Hán Việt: uyển ngôn cự tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 言 (ngôn) + 拒 (cự) + 絕 (tuyệt)Hán Việtuyển ngôn cự tuyệtCấu tạo婉 + 言 + 拒 + 絕 · uyển + ngôn + cự + tuyệt nghĩa thành phần: uyển + ngôn + cự + tuyệt Nghĩa EngCihui 婉言拒絕 ǎnyánjùjué f.e. refuse politely