婉言表達 wǎn yán biǎo dá · uyển ngôn biểu đạt Hán Việt: uyển ngôn biểu đạt · Pinyin: wǎn yán biǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 婉 (uyển) + 言 (ngôn) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Pinyinwǎn yán biǎo dáHán Việtuyển ngôn biểu đạtCấu tạo婉 + 言 + 表 + 達 · uyển + ngôn + biểu + đạt nghĩa thành phần: uyển + ngôn + biểu + đạt