婉轉地

uyển chuyển địa

Hán Việt: uyển chuyển địa

Tổng quan

theo lối nói trại, theo lối nói hoa Mỹ

Cấu tạo: (uyển) + (chuyển) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo lối nói trại, theo lối nói hoa Mỹ