婊孙子 BIỂU TÔN TỬ Hán Việt: BIỂU TÔN TỬ Tổng quan Cấu tạo: 婊 + 孫 (tôn) + 子 (tử)Hán ViệtBIỂU TÔN TỬTừ loạithànhCấu tạo婊 + 孫 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ khốn kiếpBiên soạn 婊孫子 iǎosūnzi f.e. <slang> You bastard!EngCihui 婊孫子 iǎosūnzi f.e. <slang> You bastard! Từ liên quan Gần nghĩa孙子 · 孙子兵法 · 孙子定理