biǎo

Pinyin: biǎo

Tổng quan

gái mại dâm

婊子 · 婊子养的 · 圣母婊 · 小婊砸 · 绿茶婊 · 婊孙子 · 婊/表子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiǎo
Quảng Đôngbiu2
Mân Nampiáu
Nhật BảnHYOU
Chú âmㄅㄧㄠˇ
Hán ngữ Trung cổpieux
Phản thiết彼小切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「婊子」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婊子 婊 biǎo 【婊子】妓女。

Eng

  • CC-CEDICT prostitute

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】彼小切,音表。女字。 又俗呼倡家爲婊子。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư