婚喪事 hôn tang sự Hán Việt: hôn tang sự Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 喪 (tang) + 事 (sự)Hán Việthôn tang sựCấu tạo婚 + 喪 + 事 · hôn + tang + sự nghĩa thành phần: hôn + tang + sự Nghĩa EngCihui 婚喪事 ūn-sāngshì n. wedding and funeral M:²jiàn/³zhuāng