婚喪喜慶

hūn sāng xǐ qìng hôn tang hỉ khánh

Hán Việt: hôn tang hỉ khánh · Pinyin: hūn sāng xǐ qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (tang) + (hỉ) + (khánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指出生、結婚、升官、喬遷、死亡等大事。如:「婚喪喜慶皆應避免奢侈浪費。」

Eng

  • Cihui 婚喪喜慶 ūnsāngxǐqìng f.e. ceremonies and celebrations such as weddings and funerals