婚姻法
hôn nhân pháp
Hán Việt: hôn nhân pháp · Pinyin: hūn yīn fǎ
Tổng quan
PHÁP luật hôn nhân
规定有关婚姻和家庭制度的法律。
Nghĩa
Việt
- Cihui luật hôn nhân
- Tần suất từ luật hôn nhân; hôn nhân pháp: luật hôn nhân; PHÁP luật hôn nhân
- Biên soạn marriage law M:xiàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 规定有关婚姻和家庭制度的法律。
Eng
- JMdict marriage laws
- Cihui marriage law
- Tần suất từ n. marriage law M:xiàng
Đức
- Handedict Gesetz über die Ehe, Ehegesetz (S, Rechtsw)
ja
- JMdict 婚姻法(こんいんほう)