婚育期 hôn dục kì Hán Việt: hôn dục kì Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 育 (dục) + 期 (kì)Hán Việthôn dục kìCấu tạo婚 + 育 + 期 · hôn + dục + kì nghĩa thành phần: hôn + dục + kì Nghĩa EngCihui 婚育期 ūnyùqī n. marriageable and child-bearing age/period