婢女

bì nǚtì nữ

Hán Việt: tì nữ · Pinyin: bì nǚ

Tổng quan

con sen; con ở; nữ tì

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧时有钱人家雇用的女孩子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古時家中供使喚的女孩子,即今之女傭。

Cấu tạo: 婢 (tì) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nô tì
  • Cihui người hầu gái
  • Tần suất từ nô tì , người hầu gái; con sen; con ở; nữ tì; tì nữ/tỳ nữ: tỳ nữ/con sen/con ở/nữ tì
  • Biên soạn 1. female slave/servant 2. concubine

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時家中供使喚的女孩子,即今之女傭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时有钱人家雇用的女孩子。

Eng

  • Cihui slave girl; servant girl
  • Tần suất từ n. <trad.> 1. female slave/servant 2. concubine

Đức

  • Handedict Zofe

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梅香