梅香

mai hương

Hán Việt: mai hương

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲曲中常用的婢女名字。元.白樸《東牆記》第一折:「更有個小妮子,是小姐使喚的梅香。」元.王實甫《西廂記.第二本.第一折》:「小梅香伏侍得勤,老夫人拘繫得緊。」

Eng

  • Cihui 梅香 méixiāng n. <trad.> common name for a maid servant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丫头 · 婢女