婢妾魚 bì qiè yú · tì thiếp ngư Hán Việt: tì thiếp ngư · Pinyin: bì qiè yú Tổng quan Cấu tạo: 婢 (tì) + 妾 (thiếp) + 魚 (ngư)Pinyinbì qiè yúHán Việttì thiếp ngưCấu tạo婢 + 妾 + 魚 · tì + thiếp + ngư nghĩa thành phần: tì + thiếp + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即妾鱼。今名鳑魮鲫。Tân Hoa Tự Điển 1.即妾鱼。今名鳑魮鲫。