婢學夫人

bì xué fū rén tì học phu nhân

Hán Việt: tì học phu nhân · Pinyin: bì xué fū rén

Tổng quan

học đòi

Cấu tạo: (tì) + (học) + (phu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học đòi
  • Cihui học đòi (con ở học đòi làm bà chủ)。婢女學作夫人,比喻刻意去學,卻總不能像。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指婢女學作夫人,雖處其位,但舉止行為卻不夠莊重優雅。後常用來譏笑書畫作品模仿不真,筆法局促。參見「婢作夫人」條。宋.邵桂子〈雪舟脞語〉:「評書者謂羊欣書似『婢學夫人』。」《兒女英雄傳》第三六回:「他這日見倆奶奶都戴著雙翠雁兒,也把那隻戴在頭,婢學夫人,十分得意。」

Eng

  • Cihui 婢學夫人 ìxuéfūrén f.e. inferiors mimic superiors