婦科病 fù kē bìng · phụ khoa bệnh Hán Việt: phụ khoa bệnh · Pinyin: fù kē bìng Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 科 (khoa) + 病 (bệnh)Pinyinfù kē bìngHán Việtphụ khoa bệnhCấu tạo婦 + 科 + 病 · phụ + khoa + bệnh nghĩa thành phần: phụ + khoa + bệnh Nghĩa EngCihui gynecopathy