婪尾酒

lán wěi jiǔ lam vĩ tửu

Hán Việt: lam vĩ tửu · Pinyin: lán wěi jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (vĩ) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以酒巡飲一周,至末座的人,連飲三杯,稱為「婪尾酒」。也作「藍尾酒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代称宴饮时酒巡至末座为婪尾酒。参见"婪尾"。

Eng

  • Cihui 婪尾酒 ánwěijiǔ n. the three glasses of liquor that the last to be toasted should drink