婬习因 dâm tập nhân Hán Việt: dâm tập nhân Tổng quan dâm tập nhân (術語)十因之一。見因部十因六果條。☸ Cấu tạo: 婬 (dâm) + 习 (tập) + 因 (nhân)Hán Việtdâm tập nhânCấu tạo婬 + 习 + 因 · dâm + tập + nhân nghĩa thành phần: dâm + tập + nhân Nghĩa ViệtCihui dâm tập nhân (術語)十因之一。見因部十因六果條。☸