嬰兒子

yīng ér zi anh nhi tử

Hán Việt: anh nhi tử · Pinyin: yīng ér zi

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼儿; 战国齐女名。相传孝奉父母,至老不嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼儿。 2.战国齐女名。相传孝奉父母,至老不嫁。