嬰兒科學 anh nhi khoa học Hán Việt: anh nhi khoa học Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtanh nhi khoa họcCấu tạo嬰 + 兒 + 科 + 學 · anh + nhi + khoa + học nghĩa thành phần: anh + nhi + khoa + học Nghĩa EngCihui nepiology