嬋娟子 chán juān zi · thiền quyên tử Hán Việt: thiền quyên tử · Pinyin: chán juān zi Tổng quan Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 娟 (quyên) + 子 (tử)Pinyinchán juān ziHán Việtthiền quyên tửCấu tạo嬋 + 娟 + 子 · thiền + quyên + tử nghĩa thành phần: thiền + quyên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美貌女子。Tân Hoa Tự Điển 1.美貌女子。